Palace — Cung điện

Từ: Palace. Phiên âm: /ˈpælɪs/. Nghĩa: Cung điện.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Palace

Palace

/ˈpælɪs/

Cung điện

Ví dụ

The royal family lives in the palace.

Gia đình hoàng gia sống trong cung điện.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo