Palace — Cung điện
Từ: Palace. Phiên âm: /ˈpælɪs/. Nghĩa: Cung điện.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Palace
/ˈpælɪs/
Cung điện
Ví dụ
The royal family lives in the palace.
Gia đình hoàng gia sống trong cung điện.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
