Capital — Thủ đô

Từ: Capital. Phiên âm: /ˈkæpɪtl/. Nghĩa: Thủ đô.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Capital

Capital

/ˈkæpɪtl/

Thủ đô

Ví dụ

Hanoi is the capital of Vietnam.

Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo