Temple — Đền, chùa

Từ: Temple. Phiên âm: /ˈtɛmpəl/. Nghĩa: Đền, chùa.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Temple

Temple

/ˈtɛmpəl/

Đền, chùa

Ví dụ

Many people go to the temple to pray.

Nhiều người đi đến đền/chùa để cầu nguyện.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo