Temple — Đền, chùa
Từ: Temple. Phiên âm: /ˈtɛmpəl/. Nghĩa: Đền, chùa.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Temple
/ˈtɛmpəl/
Đền, chùa
Ví dụ
Many people go to the temple to pray.
Nhiều người đi đến đền/chùa để cầu nguyện.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
