Cathedral — Nhà thờ chính
Từ: Cathedral. Phiên âm: /kəˈθiːdrəl/. Nghĩa: Nhà thờ chính.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Cathedral
/kəˈθiːdrəl/
Nhà thờ chính
Ví dụ
The cathedral is over a hundred years old.
Nhà thờ chính này đã hơn một trăm năm tuổi.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
