Lake — Hồ

Từ: Lake. Phiên âm: /leɪk/. Nghĩa: Hồ.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Lake

Lake

/leɪk/

Hồ

Ví dụ

The water in the lake is very clear.

Nước trong hồ rất trong.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo