
Family
/ˈfæməli/
Gia đình
Ví dụ
I love my family very much.
Tôi yêu gia đình mình rất nhiều.

Parents
/ˈperənts/
Bố mẹ
Ví dụ
My parents are strict but kind.
Bố mẹ tôi nghiêm khắc nhưng tốt bụng.

Siblings
/ˈsɪblɪŋz/
Anh chị em ruột
Ví dụ
I have two siblings, one brother and one sister.
Tôi có hai anh chị em ruột, một anh trai và một em gái.

Children
/ˈtʃɪldrən/
Con cái
Ví dụ
They have three children.
Họ có ba người con.

Grandparents
/ˈɡrændˌpɛrənts/
Ông bà
Ví dụ
We visit our grandparents every Sunday.
Chúng tôi đến thăm ông bà vào mỗi Chủ nhật.

Cousins
/ˈkʌzənz/
Anh chị em họ
Ví dụ
I played with my cousins during the holiday.
Tôi đã chơi với các anh chị em họ của mình trong suốt kỳ nghỉ.

Nephew
/ˈnɛfju/
Cháu trai
Ví dụ
My nephew is five years old.
Cháu trai tôi năm tuổi.

Niece
/niːs/
Cháu gái
Ví dụ
She bought a gift for her niece.
Cô ấy đã mua một món quà cho cháu gái mình.

Aunt
/ænt/
Cô, dì
Ví dụ
My aunt lives in New York.
Dì tôi sống ở New York.

Uncle
/ˈʌŋkəl/
Chú, bác
Ví dụ
My uncle is a doctor.
Chú tôi là bác sĩ.

Spouse
/spaʊs/
Vợ, chồng
Ví dụ
Please write your spouse's name here.
Vui lòng viết tên vợ/chồng của bạn vào đây.

In-laws
/ɪn lɔz/
Bố mẹ chồng, bố mẹ vợ
Ví dụ
I get along well with my in-laws.
Tôi hòa thuận với bố mẹ chồng/vợ của mình.

Brother-in-law
/ˈbrʌðər ɪn lɔ/
Anh rể, em chồng
Ví dụ
My brother-in-law is coming to dinner.
Anh rể của tôi sắp đến ăn tối.

Sister-in-law
/ˈsɪstər ɪn lɔ/
Chị dâu, em vợ
Ví dụ
My sister-in-law is very talented.
Chị dâu tôi rất tài năng.

Son
/sʌn/
Con trai
Ví dụ
He is very proud of his son.
Ông ấy rất tự hào về con trai mình.

Daughter
/ˈdɔtər/
Con gái
Ví dụ
Their daughter is a university student.
Con gái của họ là sinh viên đại học.

Brother
/ˈbrʌðər/
Anh/em trai
Ví dụ
My brother is taller than me.
Anh trai tôi cao hơn tôi.

Sister
/ˈsɪstər/
Chị/em gái
Ví dụ
I have an older sister.
Tôi có một người chị gái.

Cousin
/ˈkʌzən/
Anh chị em họ (số ít)
Ví dụ
My cousin and I are the same age.
Anh họ và tôi bằng tuổi nhau.

Relative
/ˈrɛlətɪv/
Họ hàng
Ví dụ
Many relatives came to the wedding.
Nhiều họ hàng đã đến dự đám cưới.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
