Niece — Cháu gái

Từ: Niece. Phiên âm: /niːs/. Nghĩa: Cháu gái.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Niece

Niece

/niːs/

Cháu gái

Ví dụ

She bought a gift for her niece.

Cô ấy đã mua một món quà cho cháu gái mình.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo