Cousin — Anh chị em họ (số ít)

Từ: Cousin. Phiên âm: /ˈkʌzən/. Nghĩa: Anh chị em họ (số ít).

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Cousin

Cousin

/ˈkʌzən/

Anh chị em họ (số ít)

Ví dụ

My cousin and I are the same age.

Anh họ và tôi bằng tuổi nhau.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo