Relative — Họ hàng

Từ: Relative. Phiên âm: /ˈrɛlətɪv/. Nghĩa: Họ hàng.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Relative

Relative

/ˈrɛlətɪv/

Họ hàng

Ví dụ

Many relatives came to the wedding.

Nhiều họ hàng đã đến dự đám cưới.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo