Family — Gia đình
Từ: Family. Phiên âm: /ˈfæməli/. Nghĩa: Gia đình.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Family
/ˈfæməli/
Gia đình
Ví dụ
I love my family very much.
Tôi yêu gia đình mình rất nhiều.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: Family. Phiên âm: /ˈfæməli/. Nghĩa: Gia đình.

Family
/ˈfæməli/
Gia đình
Ví dụ
I love my family very much.
Tôi yêu gia đình mình rất nhiều.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
