Aunt — Cô, dì

Từ: Aunt. Phiên âm: /ænt/. Nghĩa: Cô, dì.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Aunt

Aunt

/ænt/

Cô, dì

Ví dụ

My aunt lives in New York.

Dì tôi sống ở New York.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo