Son — Con trai
Từ: Son. Phiên âm: /sʌn/. Nghĩa: Con trai.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Son
/sʌn/
Con trai
Ví dụ
He is very proud of his son.
Ông ấy rất tự hào về con trai mình.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: Son. Phiên âm: /sʌn/. Nghĩa: Con trai.

Son
/sʌn/
Con trai
Ví dụ
He is very proud of his son.
Ông ấy rất tự hào về con trai mình.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
