Children — Con cái

Từ: Children. Phiên âm: /ˈtʃɪldrən/. Nghĩa: Con cái.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Children

Children

/ˈtʃɪldrən/

Con cái

Ví dụ

They have three children.

Họ có ba người con.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo