Spouse — Vợ, chồng

Từ: Spouse. Phiên âm: /spaʊs/. Nghĩa: Vợ, chồng.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Spouse

Spouse

/spaʊs/

Vợ, chồng

Ví dụ

Please write your spouse's name here.

Vui lòng viết tên vợ/chồng của bạn vào đây.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo