In-laws — Bố mẹ chồng, bố mẹ vợ
Từ: In-laws. Phiên âm: /ɪn lɔz/. Nghĩa: Bố mẹ chồng, bố mẹ vợ.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

In-laws
/ɪn lɔz/
Bố mẹ chồng, bố mẹ vợ
Ví dụ
I get along well with my in-laws.
Tôi hòa thuận với bố mẹ chồng/vợ của mình.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
