In-laws — Bố mẹ chồng, bố mẹ vợ

Từ: In-laws. Phiên âm: /ɪn lɔz/. Nghĩa: Bố mẹ chồng, bố mẹ vợ.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
In-laws

In-laws

/ɪn lɔz/

Bố mẹ chồng, bố mẹ vợ

Ví dụ

I get along well with my in-laws.

Tôi hòa thuận với bố mẹ chồng/vợ của mình.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo