Brother-in-law — Anh rể, em chồng

Từ: Brother-in-law. Phiên âm: /ˈbrʌðər ɪn lɔ/. Nghĩa: Anh rể, em chồng.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Brother-in-law

Brother-in-law

/ˈbrʌðər ɪn lɔ/

Anh rể, em chồng

Ví dụ

My brother-in-law is coming to dinner.

Anh rể của tôi sắp đến ăn tối.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo