
Traffic
/ˈtræfɪk/
Giao thông
Ví dụ
The traffic is very heavy during rush hour.
Giao thông rất đông đúc trong giờ cao điểm.

Vehicle
/ˈviːɪkəl/
Phương tiện
Ví dụ
A car is a common type of vehicle.
Ô tô là một loại phương tiện phổ biến.

Car
/kɑr/
Ô tô
Ví dụ
I go to work by car every day.
Tôi đi làm bằng ô tô mỗi ngày.

Motorcycle
/ˈmoʊtərˌsaɪkəl/
Xe máy
Ví dụ
He rides a motorcycle to school.
Anh ấy lái xe máy đến trường.

Bicycle
/ˈbaɪsɪkəl/
Xe đạp
Ví dụ
Riding a bicycle is good for your health.
Đi xe đạp rất tốt cho sức khỏe của bạn.

Bus
/bʌs/
Xe buýt
Ví dụ
The bus arrives at the station on time.
Xe buýt đến trạm đúng giờ.

Taxi
/ˈtæksi/
Xe taxi
Ví dụ
We took a taxi to the airport.
Chúng tôi đã đón taxi đến sân bay.

Train
/treɪn/
Tàu hỏa
Ví dụ
The train leaves the station at 8 AM.
Tàu hỏa rời ga lúc 8 giờ sáng.

Subway
/ˈsʌbˌweɪ/
Tàu điện ngầm
Ví dụ
The subway is a fast way to travel in the city.
Tàu điện ngầm là một cách di chuyển nhanh chóng trong thành phố.

Tram
/træm/
Xe điện
Ví dụ
Trams are very popular in some European cities.
Xe điện rất phổ biến ở một số thành phố châu Âu.

Plane
/pleɪn/
Máy bay
Ví dụ
The plane will land in ten minutes.
Máy bay sẽ hạ cánh trong mười phút nữa.

Ship
/ʃɪp/
Tàu biển
Ví dụ
The large ship is carrying many containers.
Con tàu biển lớn đang chở rất nhiều công-ten-nơ.

Boat
/boʊt/
Thuyền
Ví dụ
We went fishing on a small boat.
Chúng tôi đã đi câu cá trên một chiếc thuyền nhỏ.

Ferry
/ˈfɛri/
Phà
Ví dụ
The ferry carries cars and people across the river.
Phà chở ô tô và người qua sông.

Pedestrian
/pɪˈdɛstriən/
Người đi bộ
Ví dụ
Pedestrians must be careful when crossing the street.
Người đi bộ phải cẩn thận khi băng qua đường.

Intersection
/ˌɪntərˈsɛkʃən/
Ngã tư
Ví dụ
There was an accident at the intersection.
Đã có một vụ tai nạn tại ngã tư.

Traffic light
/ˈtræfɪk laɪt/
Đèn giao thông
Ví dụ
Wait for the traffic light to turn green.
Hãy đợi đèn giao thông chuyển sang màu xanh.

Crosswalk
/ˈkrɔswɔk/
Vạch dành cho người đi bộ
Ví dụ
Always cross the road at the crosswalk.
Luôn luôn băng qua đường tại vạch dành cho người đi bộ.

Highway
/ˈhaɪweɪ/
Đường cao tốc
Ví dụ
The car is driving fast on the highway.
Chiếc xe đang lái rất nhanh trên đường cao tốc.

Parking
/ˈpɑrkɪŋ/
Bãi đỗ xe
Ví dụ
Finding a parking space downtown is difficult.
Tìm một chỗ đỗ xe ở trung tâm thành phố thật khó khăn.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
