Intersection — Ngã tư

Từ: Intersection. Phiên âm: /ˌɪntərˈsɛkʃən/. Nghĩa: Ngã tư.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Intersection

Intersection

/ˌɪntərˈsɛkʃən/

Ngã tư

Ví dụ

There was an accident at the intersection.

Đã có một vụ tai nạn tại ngã tư.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo