Ferry — Phà

Từ: Ferry. Phiên âm: /ˈfɛri/. Nghĩa: Phà.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Ferry

Ferry

/ˈfɛri/

Phà

Ví dụ

The ferry carries cars and people across the river.

Phà chở ô tô và người qua sông.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo