Highway — Đường cao tốc

Từ: Highway. Phiên âm: /ˈhaɪweɪ/. Nghĩa: Đường cao tốc.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Highway

Highway

/ˈhaɪweɪ/

Đường cao tốc

Ví dụ

The car is driving fast on the highway.

Chiếc xe đang lái rất nhanh trên đường cao tốc.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo