Vehicle — Phương tiện

Từ: Vehicle. Phiên âm: /ˈviːɪkəl/. Nghĩa: Phương tiện.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Vehicle

Vehicle

/ˈviːɪkəl/

Phương tiện

Ví dụ

A car is a common type of vehicle.

Ô tô là một loại phương tiện phổ biến.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo