Traffic — Giao thông

Từ: Traffic. Phiên âm: /ˈtræfɪk/. Nghĩa: Giao thông.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Traffic

Traffic

/ˈtræfɪk/

Giao thông

Ví dụ

The traffic is very heavy during rush hour.

Giao thông rất đông đúc trong giờ cao điểm.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo