Traffic — Giao thông
Từ: Traffic. Phiên âm: /ˈtræfɪk/. Nghĩa: Giao thông.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Traffic
/ˈtræfɪk/
Giao thông
Ví dụ
The traffic is very heavy during rush hour.
Giao thông rất đông đúc trong giờ cao điểm.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
