Parking — Bãi đỗ xe

Từ: Parking. Phiên âm: /ˈpɑrkɪŋ/. Nghĩa: Bãi đỗ xe.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Parking

Parking

/ˈpɑrkɪŋ/

Bãi đỗ xe

Ví dụ

Finding a parking space downtown is difficult.

Tìm một chỗ đỗ xe ở trung tâm thành phố thật khó khăn.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo