Bicycle — Xe đạp
Từ: Bicycle. Phiên âm: /ˈbaɪsɪkəl/. Nghĩa: Xe đạp.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Bicycle
/ˈbaɪsɪkəl/
Xe đạp
Ví dụ
Riding a bicycle is good for your health.
Đi xe đạp rất tốt cho sức khỏe của bạn.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
