Plane — Máy bay
Từ: Plane. Phiên âm: /pleɪn/. Nghĩa: Máy bay.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Plane
/pleɪn/
Máy bay
Ví dụ
The plane will land in ten minutes.
Máy bay sẽ hạ cánh trong mười phút nữa.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: Plane. Phiên âm: /pleɪn/. Nghĩa: Máy bay.

Plane
/pleɪn/
Máy bay
Ví dụ
The plane will land in ten minutes.
Máy bay sẽ hạ cánh trong mười phút nữa.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
