Ship — Tàu biển

Từ: Ship. Phiên âm: /ʃɪp/. Nghĩa: Tàu biển.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Ship

Ship

/ʃɪp/

Tàu biển

Ví dụ

The large ship is carrying many containers.

Con tàu biển lớn đang chở rất nhiều công-ten-nơ.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo