Ship — Tàu biển
Từ: Ship. Phiên âm: /ʃɪp/. Nghĩa: Tàu biển.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Ship
/ʃɪp/
Tàu biển
Ví dụ
The large ship is carrying many containers.
Con tàu biển lớn đang chở rất nhiều công-ten-nơ.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
