Car — Ô tô

Từ: Car. Phiên âm: /kɑr/. Nghĩa: Ô tô.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Car

Car

/kɑr/

Ô tô

Ví dụ

I go to work by car every day.

Tôi đi làm bằng ô tô mỗi ngày.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo