Ôn tập Từ vựng Unit 14: Daily activities (Hoạt động hằng ngày)

Tiếng Anh
Không xác định
Điểm cao: 0
Câu 1:
Flashcard
Động từ
watch TV

watch TV

/wɒtʃ ˌtiː ˈviː/

xem ti vi

Ví dụ

I watch TV in the evening.

Mình xem ti vi vào buổi tối.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 2:
Flashcard
Danh từ
morning

morning

/ˈmɔːnɪŋ/

buổi sáng

Ví dụ

I watch TV in the morning.

Mình xem ti vi vào buổi sáng.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 3:
Flashcard
Danh từ
noon

noon

/nuːn/

buổi trưa

Ví dụ

I watch TV at noon.

Mình xem ti vi vào buổi trưa.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 4:
Flashcard
Danh từ
afternoon

afternoon

/ˌɑːftəˈnuːn/

buổi chiều

Ví dụ

I watch TV in the afternoon.

Mình xem ti vi vào buổi chiều.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 5:
Flashcard
Danh từ
evening

evening

/ˈiːvnɪŋ/

buổi tối

Ví dụ

I watch TV in the evening.

Mình xem ti vi vào buổi tối.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 6:
Flashcard
Động từ
clean the floor

clean the floor

/kliːn ðə flɔː/

lau sàn nhà

Ví dụ

I clean the floor.

Mình lau sàn nhà.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 7:
Flashcard
Động từ
wash the clothes

wash the clothes

/wɒʃ ðə kləʊðz/

giặt quần áo

Ví dụ

I wash the clothes.

Mình giặt quần áo.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 8:
Flashcard
Động từ
help with the cooking

help with the cooking

/help wɪð ðə ˈkʊkɪŋ/

giúp việc nấu ăn

Ví dụ

I help with the cooking.

Mình giúp việc nấu ăn.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 9:
Flashcard
Động từ
wash the dishes

wash the dishes

/wɒʃ ðə ˈdɪʃɪz/

rửa bát đĩa

Ví dụ

I wash the dishes.

Mình rửa bát đĩa.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 10:
Flashcard
Danh từ
housework

housework

/ˈhaʊswɜːk/

việc nhà

Ví dụ

I do the housework.

Mình làm việc nhà.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 11:
Flashcard
Động từ
read books

read books

/riːd bʊks/

đọc sách

Ví dụ

I read books in the morning.

Mình đọc sách vào buổi sáng.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Lớp 4: Ôn tập Từ vựng Unit 14 Daily activities | Dạy học vui