housework — việc nhà

Từ: housework. Phiên âm: /ˈhaʊswɜːk/. Nghĩa: việc nhà.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
housework

housework

/ˈhaʊswɜːk/

việc nhà

Ví dụ

I do the housework.

Mình làm việc nhà.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo