help with the cooking — giúp việc nấu ăn
Từ: help with the cooking. Phiên âm: /help wɪð ðə ˈkʊkɪŋ/. Nghĩa: giúp việc nấu ăn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

help with the cooking
/help wɪð ðə ˈkʊkɪŋ/
giúp việc nấu ăn
Ví dụ
I help with the cooking.
Mình giúp việc nấu ăn.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
