wash the clothes — giặt quần áo

Từ: wash the clothes. Phiên âm: /wɒʃ ðə kləʊðz/. Nghĩa: giặt quần áo.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Động từ
wash the clothes

wash the clothes

/wɒʃ ðə kləʊðz/

giặt quần áo

Ví dụ

I wash the clothes.

Mình giặt quần áo.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo