wash the clothes — giặt quần áo
Từ: wash the clothes. Phiên âm: /wɒʃ ðə kləʊðz/. Nghĩa: giặt quần áo.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

wash the clothes
/wɒʃ ðə kləʊðz/
giặt quần áo
Ví dụ
I wash the clothes.
Mình giặt quần áo.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
