morning — buổi sáng
Từ: morning. Phiên âm: /ˈmɔːnɪŋ/. Nghĩa: buổi sáng.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

morning
/ˈmɔːnɪŋ/
buổi sáng
Ví dụ
I watch TV in the morning.
Mình xem ti vi vào buổi sáng.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: morning. Phiên âm: /ˈmɔːnɪŋ/. Nghĩa: buổi sáng.

morning
/ˈmɔːnɪŋ/
buổi sáng
Ví dụ
I watch TV in the morning.
Mình xem ti vi vào buổi sáng.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
