evening — buổi tối

Từ: evening. Phiên âm: /ˈiːvnɪŋ/. Nghĩa: buổi tối.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
evening

evening

/ˈiːvnɪŋ/

buổi tối

Ví dụ

I watch TV in the evening.

Mình xem ti vi vào buổi tối.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo