noon — buổi trưa

Từ: noon. Phiên âm: /nuːn/. Nghĩa: buổi trưa.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
noon

noon

/nuːn/

buổi trưa

Ví dụ

I watch TV at noon.

Mình xem ti vi vào buổi trưa.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo