afternoon — buổi chiều
Từ: afternoon. Phiên âm: /ˌɑːftəˈnuːn/. Nghĩa: buổi chiều.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

afternoon
/ˌɑːftəˈnuːn/
buổi chiều
Ví dụ
I watch TV in the afternoon.
Mình xem ti vi vào buổi chiều.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
