afternoon — buổi chiều

Từ: afternoon. Phiên âm: /ˌɑːftəˈnuːn/. Nghĩa: buổi chiều.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
afternoon

afternoon

/ˌɑːftəˈnuːn/

buổi chiều

Ví dụ

I watch TV in the afternoon.

Mình xem ti vi vào buổi chiều.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo