wash the dishes — rửa bát đĩa

Từ: wash the dishes. Phiên âm: /wɒʃ ðə ˈdɪʃɪz/. Nghĩa: rửa bát đĩa.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Động từ
wash the dishes

wash the dishes

/wɒʃ ðə ˈdɪʃɪz/

rửa bát đĩa

Ví dụ

I wash the dishes.

Mình rửa bát đĩa.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo