wash the dishes — rửa bát đĩa
Từ: wash the dishes. Phiên âm: /wɒʃ ðə ˈdɪʃɪz/. Nghĩa: rửa bát đĩa.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

wash the dishes
/wɒʃ ðə ˈdɪʃɪz/
rửa bát đĩa
Ví dụ
I wash the dishes.
Mình rửa bát đĩa.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
