clean the floor — lau sàn nhà
Từ: clean the floor. Phiên âm: /kliːn ðə flɔː/. Nghĩa: lau sàn nhà.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

clean the floor
/kliːn ðə flɔː/
lau sàn nhà
Ví dụ
I clean the floor.
Mình lau sàn nhà.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
