clean the floor — lau sàn nhà

Từ: clean the floor. Phiên âm: /kliːn ðə flɔː/. Nghĩa: lau sàn nhà.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Động từ
clean the floor

clean the floor

/kliːn ðə flɔː/

lau sàn nhà

Ví dụ

I clean the floor.

Mình lau sàn nhà.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo