watch TV — xem ti vi

Từ: watch TV. Phiên âm: /wɒtʃ ˌtiː ˈviː/. Nghĩa: xem ti vi.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Động từ
watch TV

watch TV

/wɒtʃ ˌtiː ˈviː/

xem ti vi

Ví dụ

I watch TV in the evening.

Mình xem ti vi vào buổi tối.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo