watch TV — xem ti vi
Từ: watch TV. Phiên âm: /wɒtʃ ˌtiː ˈviː/. Nghĩa: xem ti vi.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

watch TV
/wɒtʃ ˌtiː ˈviː/
xem ti vi
Ví dụ
I watch TV in the evening.
Mình xem ti vi vào buổi tối.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
