
School
/skul/
Trường học
Ví dụ
I go to school by bus.
Tôi đi đến trường bằng xe buýt.

Classroom
/ˈklæsrum/
Lớp học
Ví dụ
Our classroom is large and bright.
Lớp học của chúng tôi rộng và sáng sủa.

Teacher
/ˈtitʃər/
Giáo viên
Ví dụ
The teacher explains the lesson clearly.
Giáo viên giải thích bài học một cách rõ ràng.

Student
/ˈstudənt/
Học sinh
Ví dụ
She is a very intelligent student.
Cô ấy là một học sinh rất thông minh.

Lesson
/ˈlɛsn/
Bài học
Ví dụ
We have an English lesson today.
Hôm nay chúng tôi có một bài học tiếng Anh.

Homework
/ˈhoʊmˌwɜrk/
Bài tập về nhà
Ví dụ
Don't forget to finish your homework.
Đừng quên hoàn thành bài tập về nhà của bạn.

Exam
/ɪɡˈzæm/
Kỳ thi
Ví dụ
He is studying hard for the final exam.
Anh ấy đang học tập chăm chỉ cho kỳ thi cuối kỳ.

Test
/tɛst/
Bài kiểm tra
Ví dụ
We have a small math test on Monday.
Chúng tôi có một bài kiểm tra toán nhỏ vào thứ Hai.

Subject
/ˈsʌbdʒɪkt/
Môn học
Ví dụ
Science is my favorite subject.
Khoa học là môn học yêu thích của tôi.

Book
/bʊk/
Sách
Ví dụ
Open your book to page twenty.
Hãy mở sách của bạn ra trang hai mươi.

Pen
/pɛn/
Bút
Ví dụ
She wrote her name with a blue pen.
Cô ấy đã viết tên mình bằng một cây bút xanh.

Pencil
/ˈpɛnsəl/
Bút chì
Ví dụ
I need a pencil to draw a picture.
Tôi cần một cây bút chì để vẽ một bức tranh.

Eraser
/ɪˈreɪsər/
Cục tẩy
Ví dụ
May I borrow your eraser?
Tôi có thể mượn cục tẩy của bạn không?

Calculator
/ˈkælkjəˌleɪtər/
Máy tính
Ví dụ
Use a calculator for these complex sums.
Hãy sử dụng máy tính cho những phép tính phức tạp này.

Whiteboard
/waɪtˌbɔrd/
Bảng trắng
Ví dụ
Please look at the whiteboard.
Làm ơn hãy nhìn lên bảng trắng.

Projector
/prəˈdʒɛktər/
Máy chiếu
Ví dụ
The teacher is using a projector for the slides.
Giáo viên đang sử dụng máy chiếu để trình chiếu các trang bài giảng.

Backpack
/ˈbækˌpæk/
Ba lô
Ví dụ
He puts his books in his backpack.
Anh ấy để sách vào trong ba lô của mình.

Uniform
/ˈjunəˌfɔrm/
Đồng phục
Ví dụ
Our school uniform is white and blue.
Đồng phục trường chúng tôi màu trắng và xanh.

Graduation
/ˌɡrædʒʊˈeɪʃən/
Lễ tốt nghiệp
Ví dụ
They celebrated their graduation yesterday.
Họ đã tổ chức lễ tốt nghiệp vào ngày hôm qua.

Education
/ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
Giáo dục
Ví dụ
Education is the key to success.
Giáo dục là chìa khóa dẫn đến thành công.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
