Subject — Môn học
Từ: Subject. Phiên âm: /ˈsʌbdʒɪkt/. Nghĩa: Môn học.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Subject
/ˈsʌbdʒɪkt/
Môn học
Ví dụ
Science is my favorite subject.
Khoa học là môn học yêu thích của tôi.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
