Exam — Kỳ thi

Từ: Exam. Phiên âm: /ɪɡˈzæm/. Nghĩa: Kỳ thi.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Exam

Exam

/ɪɡˈzæm/

Kỳ thi

Ví dụ

He is studying hard for the final exam.

Anh ấy đang học tập chăm chỉ cho kỳ thi cuối kỳ.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo