Pencil — Bút chì

Từ: Pencil. Phiên âm: /ˈpɛnsəl/. Nghĩa: Bút chì.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Pencil

Pencil

/ˈpɛnsəl/

Bút chì

Ví dụ

I need a pencil to draw a picture.

Tôi cần một cây bút chì để vẽ một bức tranh.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo