Education — Giáo dục

Từ: Education. Phiên âm: /ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/. Nghĩa: Giáo dục.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Education

Education

/ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/

Giáo dục

Ví dụ

Education is the key to success.

Giáo dục là chìa khóa dẫn đến thành công.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo