Whiteboard — Bảng trắng
Từ: Whiteboard. Phiên âm: /waɪtˌbɔrd/. Nghĩa: Bảng trắng.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Whiteboard
/waɪtˌbɔrd/
Bảng trắng
Ví dụ
Please look at the whiteboard.
Làm ơn hãy nhìn lên bảng trắng.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
