Graduation — Lễ tốt nghiệp

Từ: Graduation. Phiên âm: /ˌɡrædʒʊˈeɪʃən/. Nghĩa: Lễ tốt nghiệp.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Graduation

Graduation

/ˌɡrædʒʊˈeɪʃən/

Lễ tốt nghiệp

Ví dụ

They celebrated their graduation yesterday.

Họ đã tổ chức lễ tốt nghiệp vào ngày hôm qua.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo