Graduation — Lễ tốt nghiệp
Từ: Graduation. Phiên âm: /ˌɡrædʒʊˈeɪʃən/. Nghĩa: Lễ tốt nghiệp.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Graduation
/ˌɡrædʒʊˈeɪʃən/
Lễ tốt nghiệp
Ví dụ
They celebrated their graduation yesterday.
Họ đã tổ chức lễ tốt nghiệp vào ngày hôm qua.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
