Student — Học sinh

Từ: Student. Phiên âm: /ˈstudənt/. Nghĩa: Học sinh.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Student

Student

/ˈstudənt/

Học sinh

Ví dụ

She is a very intelligent student.

Cô ấy là một học sinh rất thông minh.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo