Test — Bài kiểm tra
Từ: Test. Phiên âm: /tɛst/. Nghĩa: Bài kiểm tra.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Test
/tɛst/
Bài kiểm tra
Ví dụ
We have a small math test on Monday.
Chúng tôi có một bài kiểm tra toán nhỏ vào thứ Hai.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
