Test — Bài kiểm tra

Từ: Test. Phiên âm: /tɛst/. Nghĩa: Bài kiểm tra.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Test

Test

/tɛst/

Bài kiểm tra

Ví dụ

We have a small math test on Monday.

Chúng tôi có một bài kiểm tra toán nhỏ vào thứ Hai.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo