Calculator — Máy tính

Từ: Calculator. Phiên âm: /ˈkælkjəˌleɪtər/. Nghĩa: Máy tính.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Calculator

Calculator

/ˈkælkjəˌleɪtər/

Máy tính

Ví dụ

Use a calculator for these complex sums.

Hãy sử dụng máy tính cho những phép tính phức tạp này.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo