Backpack — Ba lô
Từ: Backpack. Phiên âm: /ˈbækˌpæk/. Nghĩa: Ba lô.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Backpack
/ˈbækˌpæk/
Ba lô
Ví dụ
He puts his books in his backpack.
Anh ấy để sách vào trong ba lô của mình.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
