Backpack — Ba lô

Từ: Backpack. Phiên âm: /ˈbækˌpæk/. Nghĩa: Ba lô.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Backpack

Backpack

/ˈbækˌpæk/

Ba lô

Ví dụ

He puts his books in his backpack.

Anh ấy để sách vào trong ba lô của mình.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo