
Hobby
/ˈhɑbi/
Sở thích
Ví dụ
My favorite hobby is reading books.
Sở thích yêu thích của tôi là đọc sách.

Sports
/spɔrts/
Thể thao
Ví dụ
I enjoy playing sports with my friends.
Tôi thích chơi thể thao với bạn bè.

Music
/ˈmjuːzɪk/
Âm nhạc
Ví dụ
She listens to music every evening.
Cô ấy nghe nhạc mỗi tối.

Reading
/ˈriːdɪŋ/
Đọc sách
Ví dụ
Reading books helps me relax after work.
Đọc sách giúp tôi thư giãn sau giờ làm việc.

Painting
/ˈpeɪntɪŋ/
Vẽ tranh
Ví dụ
He spends his weekends painting landscapes.
Anh ấy dành những ngày cuối tuần để vẽ tranh phong cảnh.

Photography
/fəˈtɑːɡrəfi/
Nhiếp ảnh
Ví dụ
Photography is a great way to capture memories.
Nhiếp ảnh là một cách tuyệt vời để ghi lại những kỷ niệm.

Cooking
/ˈkʊkɪŋ/
Nấu ăn
Ví dụ
My mother loves cooking for the whole family.
Mẹ tôi yêu thích việc nấu ăn cho cả gia đình.

Gardening
/ˈɡɑrdnɪŋ/
Làm vườn
Ví dụ
Gardening is her way of connecting with nature.
Làm vườn là cách để cô ấy kết nối với thiên nhiên.

Traveling
/ˈtrævəlɪŋ/
Du lịch
Ví dụ
They enjoy traveling to new countries every year.
Họ thích đi du lịch đến những đất nước mới mỗi năm.

Dancing
/ˈdænsɪŋ/
Nhảy múa
Ví dụ
She has been dancing since she was five years old.
Cô ấy đã nhảy múa từ khi mới 5 tuổi.

Gaming
/ˈɡeɪmɪŋ/
Chơi game
Ví dụ
Gaming is very popular among teenagers today.
Chơi game rất phổ biến trong giới thanh thiếu niên ngày nay.

Movies
/ˈmuːviz/
Phim
Ví dụ
Watching movies is fun.
Xem phim rất vui.

Theatre
/ˈθiːətər/
Nhà hát
Ví dụ
We went to the theatre to see a play.
Chúng tôi đã đến nhà hát để xem một vở kịch.

Concert
/ˈkɒnsərt/
Buổi hòa nhạc
Ví dụ
I attended a rock concert yesterday.
Tôi đã tham dự một buổi hòa nhạc rock hôm qua.

Art
/ɑrt/
Nghệ thuật
Ví dụ
The museum is full of beautiful art.
Bảo tàng đầy những tác phẩm nghệ thuật đẹp mắt.

Writing
/ˈraɪtɪŋ/
Viết
Ví dụ
She is very good at writing stories.
Cô ấy rất giỏi viết truyện.

Cycling
/ˈsaɪklɪŋ/
Đạp xe
Ví dụ
Cycling is a healthy way to commute.
Đạp xe là một cách lành mạnh để đi làm.

Swimming
/ˈswɪmɪŋ/
Bơi lội
Ví dụ
Swimming in the sea is refreshing.
Bơi ở biển thật là sảng khoái.

Hiking
/ˈhaɪkɪŋ/
Leo núi
Ví dụ
We went hiking in the mountains last weekend.
Chúng tôi đã đi leo núi vào cuối tuần trước.

Yoga
/ˈjoʊɡə/
Yoga
Ví dụ
Yoga helps improve flexibility and balance.
Yoga giúp cải thiện sự linh hoạt và cân bằng.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
